ầm à ầm ừ

  1. xem ầm ừ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ầm à ầm ừ"

ầm à ầm ừ
Cả phòng họp ầm à ầm ừ, chẳng nghe rõ ai nói gì.